commencement day

Học thuật
Thân thiện
commencement day

Graduates in caps and gowns celebrate on commencement day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày tốt nghiệp: Ngày lễ trọng đại trong đó một trường đại học hoặc cao đẳng chính thức trao bằng cấp (bằng cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ) cho các sinh viên đã hoàn thành chương trình học. Đây thường một buổi lễ trang trọng sự tham dự của sinh viên tốt nghiệp, gia đình, bạn bè giảng viên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • All the graduates wore caps and gowns on Commencement Day. (Tất cả các tân cử nhân đều đội mặc áo choàng trong ngày tốt nghiệp.)
    • Her parents flew in from another country to attend her Commencement Day. (Bố mẹ ấy đã bay từ một quốc gia khác đến để tham dự ngày tốt nghiệp của .)
    • The university president gives a speech every Commencement Day. (Hiệu trưởng trường đại học phát biểu vào mỗi ngày tốt nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commencement Day ceremonies": Các nghi lễ trong ngày tốt nghiệp.

    • The Commencement Day ceremonies were held in the main stadium. (Các nghi lễ ngày tốt nghiệp được tổ chức tại sân vận động chính.)
  • "To walk on Commencement Day": Tham gia vào buổi lễ tốt nghiệp (theo nghĩa bóng, chỉ việc diễu hành nhận bằng trong lễ).

    • Even though she finished her classes in December, she will walk on Commencement Day in May. (Mặc dù ấy đã hoàn thành các lớp học vào tháng Mười Hai, ấy sẽ tham gia lễ tốt nghiệp vào tháng Năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Commencement (n): Lễ tốt nghiệp (nói chung, có thể chỉ cả sự kiện hoặc thời điểm).

    • The commencement will be held outdoors if the weather is nice. (Lễ tốt nghiệp sẽ được tổ chức ngoài trời nếu thời tiết đẹp.)
  • Graduation day (n): Ngày tốt nghiệp (từ đồng nghĩa phổ biến, có thể dùng cho cả các cấp học khác như trung học).

    • High school graduation day is a milestone for many teenagers. (Ngày tốt nghiệp trung học một cột mốc quan trọng đối với nhiều thanh thiếu niên.)
Từ đồng nghĩa
  • Graduation day: Ngày tốt nghiệp.
  • Degree day: Ngày trao bằng (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "commencement day")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "commencement day")

commencement day

Graduates in caps and gowns celebrate on commencement day.

Noun
  1. ngày tốt nghiệp.

Từ đồng nghĩa